major surgery

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẫu thuật lớn: "major surgery" chỉ một thủ thuật phẫu thuật quan trọng, thường yêu cầu gây mê toàn thân hoặc hỗ trợ hô hấp, có thể liên quan đến các cơ quan nội tạng hoặc hệ thống chính của cơ thể.
    • Ca mổ chính: Cụm từ này cũng dùng để chỉ một ca mổ mức độ phức tạp cao, đòi hỏi thời gian hồi phục lâu hơn so với phẫu thuật nhỏ.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân phải trải qua phẫu thuật lớn để loại bỏ một khối u.)
  • (Sau tai nạn, anh ấy cần một ca mổ chínhcột sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a major surgery": được coi một phẫu thuật lớn.

    • This operation is considered a major surgery because it involves opening the chest. (Ca phẫu thuật này được coi phẫu thuật lớn liên quan đến việc mở lồng ngực.)
  • "to schedule major surgery": lên lịch cho một ca phẫu thuật lớn.

    • The doctor scheduled major surgery for next week. (Bác sĩ đã lên lịch phẫu thuật lớn cho tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Surgery (n): phẫu thuật, thủ thuật y tế nói chung.

    • He is recovering from surgery. (Anh ấy đang hồi phục sau phẫu thuật.)
  • Major (adj): lớn, quan trọng (trong cụm từ này, "major" nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của phẫu thuật).

Từ đồng nghĩa
  • Serious operation: ca mổ nghiêm trọng.
  • Extensive surgery: phẫu thuật mở rộng (liên quan đến nhiều hoặc cơ quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
major surgery
A patient is wheeled into an operating room for major surgery.